IELTS Online
Describe a shop that you enjoy going to IELTS Speaking Part 2, 3
Mục lục [Ẩn]
- 1. IELTS Speaking Part 2 Describe a shop that you enjoy going to
- 1.1. Đề bài
- 1.2. Dàn ý Describe a shop that you enjoy going to IELTS Speaking Part 2
- 1.3. Sample answer Describe a shop that you enjoy going to IELTS Speaking Part 2
- 2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
- 2.1. What risks would you take when shopping online? Why?
- 2.2. Do people in your country go to the shopping mall frequently?
- 2.3. Do you think it is good for people to buy expensive clothes? Why?
- 3. Từ vựng/collocations ghi điểm chủ đề Shopping
- 4. Idiom thú vị chủ đề Shopping
- 5. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Trong IELTS Speaking, chủ đề Shopping là dạng bài quen thuộc nhưng lại đòi hỏi thí sinh phải biết cách miêu tả chi tiết trải nghiệm cá nhân, không gian cửa hàng và cảm xúc khi mua sắm. Để đạt band cao, bạn cần sử dụng từ vựng miêu tả địa điểm, dịch vụ, sản phẩm và ấn tượng cá nhân một cách tự nhiên và mạch lạc, thay vì chỉ liệt kê thông tin đơn thuần. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu Part 2 và Part 3 band cao, kèm theo dàn ý triển khai ý tưởng và từ vựng ghi điểm, giúp bạn tự tin xử lý trọn vẹn chủ đề cửa hàng trong IELTS Speaking.
1. IELTS Speaking Part 2 Describe a shop that you enjoy going to
1.1. Đề bài
|
Describe a shop that you enjoy going to You should say
And explain why you enjoy going there |

>> Xem thêm: Describe a place in a village that you visited IELTS Speaking Part 2, 3
1.2. Dàn ý Describe a shop that you enjoy going to IELTS Speaking Part 2
Introduction
I’d like to talk about a shop that I really enjoy visiting whenever I have free time. It’s not just a place to buy things, but also somewhere I can relax and enjoy the atmosphere. (Tôi muốn nói về một cửa hàng mà tôi rất thích ghé thăm mỗi khi có thời gian rảnh. Nó không chỉ là nơi để mua đồ mà còn là nơi tôi có thể thư giãn và tận hưởng không gian.)
Where it is
- The shop is located in the city center, near a large shopping mall and several cafés. (Cửa hàng nằm ở trung tâm thành phố, gần một trung tâm thương mại lớn và nhiều quán cà phê.)
- It is easy to reach by bus or motorbike, so it’s quite convenient for me. (Nơi này dễ đến bằng xe buýt hoặc xe máy nên khá thuận tiện với tôi.)
- The area is lively but not overly crowded, which makes the visit pleasant. (Khu vực này nhộn nhịp nhưng không quá đông đúc, nên việc ghé thăm khá dễ chịu.)
What it sells
- The shop mainly sells books, including novels, self-help books, and English learning materials. (Cửa hàng chủ yếu bán sách, bao gồm tiểu thuyết, sách phát triển bản thân và tài liệu học tiếng Anh.)
- It also offers stationery like notebooks, pens, and cute bookmarks. (Ngoài ra còn bán văn phòng phẩm như sổ tay, bút và bookmark dễ thương.)
- Some imported items are available, which makes the store more interesting. (Một số mặt hàng nhập khẩu cũng được bán, khiến cửa hàng trở nên thú vị hơn.)
How often you go there
- I usually go there once or twice a month. (Tôi thường đến đó khoảng một hoặc hai lần mỗi tháng.)
- I tend to visit more often when I need new study materials or want to unwind. (Tôi đến thường xuyên hơn khi cần tài liệu học mới hoặc muốn thư giãn.)
- Sometimes, I just drop by to browse without buying anything. (Đôi khi tôi chỉ ghé qua xem mà không mua gì.)
And explain why you enjoy going there
- I love the quiet and cozy atmosphere, which makes reading more enjoyable. (Tôi thích không khí yên tĩnh và ấm cúng, khiến việc đọc sách thú vị hơn.)
- The staff are friendly and knowledgeable, so they often recommend good books. (Nhân viên thân thiện và hiểu biết nên thường gợi ý sách hay cho tôi.)
- Visiting the shop helps me relax and escape from daily stress. (Việc ghé cửa hàng giúp tôi thư giãn và tạm quên đi căng thẳng hàng ngày.)
>> Xem thêm: Describe a family member IELTS Speaking Part 2, 3
1.3. Sample answer Describe a shop that you enjoy going to IELTS Speaking Part 2
Sample Answer
I’d like to talk about a bookstore that I frequently visit in my city center. Although it is not a massive store, it has a cozy atmosphere that makes it stand out from other commercial shops. It is conveniently located near a shopping mall and several coffee shops, so it’s easy for me to stop by whenever I have free time.
The store mainly sells a wide range of books, including contemporary novels, self-development titles, and English learning materials. Besides books, it also offers aesthetically pleasing stationery such as notebooks, planners, and decorative bookmarks. Occasionally, they import foreign editions, which adds a sense of uniqueness to their collection.
I usually go there once or twice a month, especially when I need study resources or simply want a quiet place to unwind. Sometimes, I don’t even buy anything; I just browse through the shelves and enjoy the peaceful environment.
What I love most about this shop is the calm and welcoming ambiance. The staff members are knowledgeable and always ready to recommend books that match my interests. Spending time there helps me relieve stress and momentarily escape from the fast-paced routine of daily life. For me, it is more than just a store - it is a small sanctuary where I can relax and recharge.

Dịch
Tôi muốn nói về một hiệu sách mà tôi thường xuyên ghé thăm ở trung tâm thành phố. Mặc dù không phải là cửa hàng lớn, nhưng nó có không gian ấm cúng khiến nó nổi bật so với những cửa hàng thương mại khác. Nó nằm ở vị trí thuận tiện gần trung tâm thương mại và vài quán cà phê, nên tôi dễ dàng ghé qua mỗi khi có thời gian rảnh.
Cửa hàng chủ yếu bán nhiều loại sách, bao gồm tiểu thuyết đương đại, sách phát triển bản thân và tài liệu học tiếng Anh. Bên cạnh sách, cửa hàng còn bán các loại văn phòng phẩm đẹp mắt như sổ tay, planner và bookmark trang trí. Thỉnh thoảng, họ nhập các ấn bản nước ngoài, điều này tạo nên sự độc đáo cho bộ sưu tập sách của cửa hàng.
Tôi thường đến đó khoảng một hoặc hai lần mỗi tháng, đặc biệt khi cần tài liệu học hoặc chỉ đơn giản muốn tìm một nơi yên tĩnh để thư giãn. Đôi khi tôi thậm chí không mua gì; tôi chỉ xem sách trên kệ và tận hưởng không gian yên bình.
Điều tôi thích nhất ở cửa hàng này là bầu không khí nhẹ nhàng và thân thiện. Nhân viên rất hiểu biết và luôn sẵn sàng gợi ý những cuốn sách phù hợp với sở thích của tôi. Thời gian ở đó giúp tôi giảm căng thẳng và tạm thời thoát khỏi nhịp sống hối hả hàng ngày. Với tôi, nơi này không chỉ là một cửa hàng - mà là một “chốn trú ẩn” nhỏ nơi tôi có thể thư giãn và nạp lại năng lượng.
Từ vựng ăn điểm
- cozy atmosphere: không gian ấm cúng
- stand out: nổi bật
- conveniently located: nằm ở vị trí thuận tiện
- wide range of: đa dạng
- aesthetically pleasing: đẹp về mặt thẩm mỹ
- import foreign editions: nhập ấn bản nước ngoài
- unwind: thư giãn
- browse through: xem lướt qua
- peaceful environment: môi trường yên bình
- welcoming ambiance: bầu không khí thân thiện
- knowledgeable: hiểu biết
- match my interests: phù hợp với sở thích
- relieve stress: giảm căng thẳng
- fast-paced routine: nhịp sống hối hả
- sanctuary: chốn trú ẩn
>> Xem thêm: Describe your favorite brand or company IELTS Speaking Part 2
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
Dưới đây là những câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking Part 3 chủ đề Describe a shop or store you enjoy visiting kèm theo từ vựng và bài mẫu giúp bạn tham khảo cách phát triển ý tưởng và trả lời tự tin hơn.
2.1. What risks would you take when shopping online? Why?
(Bạn sẵn sàng chấp nhận những rủi ro nào khi mua sắm trực tuyến? Tại sao?)
Sample Answer
When shopping online, I am willing to accept certain manageable risks in exchange for convenience and competitive pricing. For instance, I understand that the product quality may not always match the images displayed on the website. However, I usually rely on customer reviews and seller ratings to minimize the likelihood of disappointment. Another potential risk involves delivery delays, which can be inconvenient but generally tolerable. I am also cautious about data security, so I only shop on reputable platforms with secure payment systems. Overall, I believe these risks are relatively minor compared to the time and effort saved through online shopping.
Dịch
Khi mua sắm trực tuyến, tôi sẵn sàng chấp nhận một số rủi ro có thể kiểm soát để đổi lấy sự tiện lợi và giá cả cạnh tranh. Ví dụ, tôi hiểu rằng chất lượng sản phẩm có thể không hoàn toàn giống với hình ảnh trên trang web. Tuy nhiên, tôi thường dựa vào đánh giá của khách hàng và xếp hạng người bán để giảm khả năng thất vọng. Một rủi ro khác là việc giao hàng chậm trễ, điều này có thể bất tiện nhưng nhìn chung vẫn chấp nhận được. Tôi cũng cẩn trọng về bảo mật dữ liệu nên chỉ mua trên các nền tảng uy tín có hệ thống thanh toán an toàn. Nhìn chung, tôi cho rằng những rủi ro này tương đối nhỏ so với thời gian và công sức tiết kiệm được khi mua sắm trực tuyến.
Từ vựng ghi điểm
- manageable risks: rủi ro có thể kiểm soát
- competitive pricing: giá cả cạnh tranh
- minimize the likelihood: giảm khả năng
- delivery delays: chậm trễ giao hàng
- data security: bảo mật dữ liệu
- reputable platforms: nền tảng uy tín
>> Xem thêm: Describe a person that you admire IELTS Speaking Part 2, 3
2.2. Do people in your country go to the shopping mall frequently?
(Mọi người ở nước bạn có thường xuyên đến trung tâm thương mại không?)
Sample Answer
Yes, shopping malls have become increasingly popular in my country, particularly in major cities. They are not only retail centers but also multifunctional spaces where people can dine, socialize, and seek entertainment. Young people, in particular, tend to visit malls frequently as they offer a modern and comfortable environment. Families also appreciate malls because they provide various facilities, from cinemas to children’s play areas. However, in rural regions, traditional markets still remain the primary shopping destination. Overall, malls play an important role in urban lifestyles and consumer culture.

Dịch
Có, trung tâm thương mại ngày càng trở nên phổ biến ở nước tôi, đặc biệt tại các thành phố lớn. Chúng không chỉ là nơi mua sắm mà còn là không gian đa chức năng nơi mọi người có thể ăn uống, giao lưu và giải trí. Giới trẻ đặc biệt thường xuyên đến trung tâm thương mại vì nơi đây mang lại môi trường hiện đại và thoải mái. Các gia đình cũng yêu thích trung tâm thương mại vì có nhiều tiện ích như rạp chiếu phim và khu vui chơi trẻ em. Tuy nhiên, ở vùng nông thôn, chợ truyền thống vẫn là địa điểm mua sắm chính. Nhìn chung, trung tâm thương mại đóng vai trò quan trọng trong lối sống đô thị và văn hóa tiêu dùng.
Từ vựng ghi điểm
increasingly popular: ngày càng phổ biến
multifunctional spaces: không gian đa chức năng
socialize: giao lưu
facilities: tiện ích
primary shopping destination: địa điểm mua sắm chính
consumer culture: văn hóa tiêu dùng
>> Xem thêm: Describe a person you know who loves to grow plants IELTS Speaking Part 2, 3
2.3. Do you think it is good for people to buy expensive clothes? Why?
(Bạn có nghĩ việc mua quần áo đắt tiền là tốt không? Tại sao?)
Sample Answer
I think buying expensive clothes can be beneficial in some circumstances, but it should be done thoughtfully. High-quality garments are often more durable, which means they can be worn for a longer period of time. In addition, well-made clothing tends to offer better comfort and fit, enhancing a person’s overall appearance and confidence. However, spending excessively on fashion purely for status can lead to financial strain and unnecessary consumerism. I believe people should prioritize practicality and personal style over brand prestige. In short, purchasing costly clothes can be worthwhile if it reflects quality and long-term value rather than social pressure.
Dịch
Tôi nghĩ việc mua quần áo đắt tiền có thể có lợi trong một số trường hợp, nhưng nên được cân nhắc cẩn thận. Quần áo chất lượng cao thường bền hơn, nghĩa là có thể sử dụng trong thời gian dài. Ngoài ra, trang phục được may tốt thường mang lại sự thoải mái và vừa vặn hơn, giúp cải thiện ngoại hình và sự tự tin. Tuy nhiên, chi tiêu quá mức cho thời trang chỉ vì địa vị xã hội có thể dẫn đến áp lực tài chính và chủ nghĩa tiêu dùng không cần thiết. Tôi tin rằng mọi người nên ưu tiên tính thực tế và phong cách cá nhân hơn là danh tiếng thương hiệu. Tóm lại, mua quần áo đắt tiền có thể xứng đáng nếu nó phản ánh chất lượng và giá trị lâu dài thay vì áp lực xã hội.
Từ vựng ghi điểm
- beneficial: có lợi
- durable: bền
- enhancing appearance: cải thiện ngoại hình
- financial strain: áp lực tài chính
- unnecessary consumerism: chủ nghĩa tiêu dùng không cần thiết
- brand prestige: danh tiếng thương hiệu
- long-term value: giá trị lâu dài
>> Xem thêm: Describe someone you really like to spend time with IELTS Speaking Part 2, 3
3. Từ vựng/collocations ghi điểm chủ đề Shopping
Để đạt band cao với các chủ đề Shopping trong IELTS Speaking, bạn cần vốn từ vựng bao quát cả loại cửa hàng, hành vi mua sắm, trải nghiệm khách hàng và cảm xúc cá nhân. Dưới đây là các bảng từ vựng/collocations được chia theo từng nhóm nội dung:
Từ vựng về các loại cửa hàng
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| department store | cửa hàng bách hóa | I usually shop at a department store because it sells a wide range of products. (Tôi thường mua sắm ở cửa hàng bách hóa vì nó bán nhiều loại sản phẩm.) |
| boutique | cửa hàng thời trang nhỏ, cao cấp | She prefers shopping at a boutique for unique fashion items. (Cô ấy thích mua sắm ở cửa hàng boutique để tìm đồ thời trang độc đáo.) |
| convenience store | cửa hàng tiện lợi | I stopped by a convenience store to buy some snacks. (Tôi ghé cửa hàng tiện lợi để mua ít đồ ăn vặt.) |
| specialty shop | cửa hàng chuyên dụng | This specialty shop sells imported chocolates. (Cửa hàng chuyên dụng này bán sô-cô-la nhập khẩu.) |
| bookstore | hiệu sách | I often visit a bookstore to look for self-help books. (Tôi thường ghé hiệu sách để tìm sách phát triển bản thân.) |
| outlet store | cửa hàng bán hàng giảm giá | Many people go to outlet stores to find discounted branded goods. (Nhiều người đến cửa hàng outlet để mua hàng hiệu giảm giá.) |
Từ vựng về hoạt động mua sắm
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| browse | xem hàng | I like to browse even when I don’t plan to buy anything. (Tôi thích xem hàng dù không định mua gì.) |
| window shopping | ngắm đồ ngoài cửa kính | Sometimes I go window shopping to relax. (Đôi khi tôi đi ngắm đồ để thư giãn.) |
| make a purchase | mua hàng | I rarely make a purchase without comparing prices. (Tôi hiếm khi mua hàng mà không so sánh giá.) |
| impulse buying | mua hàng bốc đồng | Online ads often lead to impulse buying. (Quảng cáo trực tuyến thường dẫn đến việc mua hàng bốc đồng.) |
| compare prices | so sánh giá | I always compare prices before buying electronics. (Tôi luôn so sánh giá trước khi mua đồ điện tử.) |
| try on | thử đồ | Customers can try on clothes before purchasing. (Khách hàng có thể thử quần áo trước khi mua.) |
>> Xem thêm: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất
Từ vựng về trải nghiệm mua sắm
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| customer service | dịch vụ khách hàng | Good customer service makes shoppers feel valued. (Dịch vụ khách hàng tốt khiến người mua cảm thấy được trân trọng.) |
| welcoming atmosphere | không khí thân thiện | The store has a welcoming atmosphere that attracts many visitors. (Cửa hàng có không khí thân thiện thu hút nhiều khách.) |
| well-organized layout | cách bày trí hợp lý | I like shops with a well-organized layout because it saves time. (Tôi thích cửa hàng bày trí hợp lý vì tiết kiệm thời gian.) |
| reasonable prices | giá cả hợp lý | The shop offers high quality products at reasonable prices. (Cửa hàng bán sản phẩm chất lượng cao với giá hợp lý.) |
| wide selection | nhiều sự lựa chọn | This supermarket provides a wide selection of fresh food. (Siêu thị này có nhiều lựa chọn thực phẩm tươi.) |
| loyalty program | chương trình khách hàng thân thiết | I joined their loyalty program to get discounts. (Tôi tham gia chương trình khách hàng thân thiết để nhận giảm giá.) |
Collocations chủ đề Shopping
| Collocation | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| retail environment | môi trường bán lẻ | Modern malls provide a comfortable retail environment for shoppers. (Các trung tâm thương mại hiện đại cung cấp môi trường mua sắm thoải mái cho khách hàng.) |
| purchasing decision | quyết định mua hàng | Discounts often influence a customer’s purchasing decision. (Giảm giá thường ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách.) |
| consumer behavior | hành vi người tiêu dùng | Online platforms have significantly changed consumer behavior. (Các nền tảng trực tuyến đã thay đổi đáng kể hành vi người tiêu dùng.) |
| brand loyalty | lòng trung thành với thương hiệu | Many companies try to build brand loyalty through reward programs. (Nhiều công ty cố gắng xây dựng lòng trung thành thương hiệu qua chương trình thưởng.) |
| competitive pricing | mức giá cạnh tranh | Smaller shops survive by offering competitive pricing. (Các cửa hàng nhỏ tồn tại nhờ đưa ra mức giá cạnh tranh.) |
| impulse purchase | mua hàng bốc đồng | Supermarkets place snacks near the cashier to encourage impulse purchases. (Siêu thị đặt đồ ăn vặt gần quầy thu ngân để khuyến khích mua bốc đồng.) |
| customer satisfaction | sự hài lòng của khách hàng | Good service leads to higher customer satisfaction. (Dịch vụ tốt dẫn đến sự hài lòng cao hơn của khách hàng.) |
| shopping experience | trải nghiệm mua sắm | A pleasant shopping experience makes customers return. (Trải nghiệm mua sắm dễ chịu khiến khách quay lại.) |
| product availability | sự sẵn có của sản phẩm | Online shopping improves product availability for rural customers. (Mua sắm trực tuyến cải thiện khả năng tiếp cận sản phẩm cho người dân vùng nông thôn.) |
| quality assurance | đảm bảo chất lượng | Trusted brands often provide better quality assurance. (Các thương hiệu uy tín thường đảm bảo chất lượng tốt hơn.) |
| price comparison | so sánh giá | Consumers can easily do a price comparison online. (Người tiêu dùng có thể dễ dàng so sánh giá trực tuyến.) |
| after-sales service | dịch vụ hậu mãi | Reliable after-sales service increases customer trust. (Dịch vụ hậu mãi đáng tin cậy làm tăng niềm tin của khách hàng.) |
| purchasing power | sức mua | Economic growth improves people’s purchasing power. (Tăng trưởng kinh tế cải thiện sức mua của người dân.) |
| value for money | đáng đồng tiền | Customers prefer products that offer good value for money. (Khách hàng thích sản phẩm đáng đồng tiền.) |
| ethical consumption | tiêu dùng có đạo đức | Young consumers are more interested in ethical consumption. (Người tiêu dùng trẻ quan tâm hơn đến tiêu dùng có đạo đức.) |
| to snap up a bargain | tranh thủ mua đồ giảm giá | I managed to snap up a bargain during the end-of-season sale, as the jacket was discounted by nearly 70%. (Tôi đã nhanh tay mua được một món hời trong đợt giảm giá cuối mùa vì chiếc áo khoác được giảm gần 70%.) |
| knock-down price | giá sập sàn | I bought this pair of sneakers at a knock-down price from an outlet store. (Tôi mua đôi giày thể thao này với mức giá rẻ bất ngờ ở một cửa hàng outlet.) |
>> Xem thêm: Describe a crowded place you went to IELTS Speaking Part 2, 3
4. Idiom thú vị chủ đề Shopping
Dưới đây là bảng tổng hợp các idioms chủ đề mua sắm giúp bạn nói tự nhiên và ghi điểm trong IELTS Speaking:
| Idiom | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| Shop till you drop | Mua sắm đến khi kiệt sức | We shopped till we dropped during the Black Friday sale. (Chúng tôi mua sắm đến rã rời trong đợt giảm giá Black Friday.) |
| Cost an arm and a leg | Rất đắt | That luxury watch costs an arm and a leg. (Chiếc đồng hồ hàng hiệu đó cực kỳ đắt đỏ.) |
| Rip somebody off | Bán giá cắt cổ, chặt chém | Some souvenir shops rip tourists off. (Một số cửa hàng quà lưu niệm chặt chém khách du lịch.) |
| The real McCoy | Hàng thật, chính hãng | I checked carefully to make sure the bag was the real McCoy. (Tôi kiểm tra kỹ để chắc chắn chiếc túi là hàng chính hãng.) |
| A steal / A real bargain | Món hời, giá rẻ bất ngờ | This jacket was only $15 — it was a steal. (Chiếc áo này chỉ 15 đô — đúng là món hời.) |
| Pay over the odds | Trả giá cao hơn giá trị thật | I paid over the odds for that limited-edition sneaker. (Tôi đã trả giá cao hơn bình thường cho đôi giày phiên bản giới hạn đó.) |
| Buy a pig in a poke | Mua mà không kiểm tra trước | Buying things online without reviews is like buying a pig in a poke. (Mua hàng online mà không xem đánh giá giống như mua mà chưa kiểm tra gì cả.) |
| Fit like a glove | Vừa khít hoàn hảo | These jeans fit like a glove. (Chiếc quần jean này vừa khít hoàn hảo.) |
| Hit the market / shelves / shops | Vừa được bán ra thị trường | The new product has just hit the market. (Sản phẩm mới vừa được tung ra thị trường.) |
>> Xem thêm: Giải đề Describe a city you have been to and want to visit again IELTS Speaking Part 2, 3
5. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Nhiều bạn học IELTS Speaking rất chăm chỉ luyện đề, học từ vựng, thậm chí chuẩn bị sẵn nhiều cấu trúc hay, nhưng điểm số vẫn chưa cải thiện rõ rệt. Nguyên nhân thường không phải vì thiếu kiến thức, mà vì chưa biết cách triển khai câu trả lời đúng trọng tâm và đáp ứng tiêu chí chấm điểm của giám khảo.
Để bứt phá band điểm, bạn cần một lộ trình học bài bản giúp phát triển toàn diện kỹ năng nói và tư duy trả lời theo chuẩn IELTS, thay vì chỉ luyện mẹo rời rạc. Trong số các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là trung tâm đào tạo IELTS uy tín hàng đầu với khóa học IELTS Online tập trung nâng cao đồng đều cả bốn kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking. Nhờ đó, học viên có thể sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn, mạch lạc hơn và tự tin hơn khi bước vào phòng thi.
Ưu điểm của khoá học IELTS Online tại Langmaster:
- Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
-
Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.
-
Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
-
Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.
-
Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
-
Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương với học offline và lộ trình theo đuổi mục tiêu band điểm hiệu quả.
Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Grammatical Range & Accuracy là một tiêu chí chấm điểm trong IELTS nhằm đánh giá mức độ sử dụng ngữ pháp đa dạng và chính xác của thí sinh, chiếm 25% điểm Writing và Speaking.
Tổng hợp IELTS Speaking Tips hiệu quả: luyện nói mạch lạc, tăng vốn từ vựng, quản lý thời gian và tự tin đạt band 8.0+ trong kỳ thi IELTS.
Đề thi IELTS Speaking được tổng hợp mới nhất 2025 và cập nhật liên tục, giúp các thí sinh nắm bắt được xu hướng và độ khó của đề thi.
Khám phá cách trả lời chủ đề Describe a time when you helped a member of your family trong IELTS Speaking Part 2 với gợi ý ý tưởng, từ vựng quan trọng và bài mẫu theo từng band điểm.
Khám phá cách trả lời IELTS Speaking Part 2 với chủ đề “Describe something that surprised you and made you happy”. Bài mẫu, từ vựng giúp bạn tự tin nâng cao band Speaking.



